мони́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nhất nguyên luận, thuyết nhất nguyên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мони́зм | — |
| Sinh cách | мони́зма | — |
| Tặng cách | мони́зму | — |
| Đối cách | мони́зм | — |
| Công cụ cách | мони́змом | — |
| Giới cách | мони́зме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мони́зм | — |
| Sinh cách | мони́зма | — |
| Tặng cách | мони́зму | — |
| Đối cách | мони́зм | — |
| Công cụ cách | мони́змом | — |
| Giới cách | мони́зме | — |