мони́зм монизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Nhất nguyên luận, thuyết nhất nguyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмони́зм—
Sinh cáchмони́зма—
Tặng cáchмони́зму—
Đối cáchмони́зм—
Công cụ cáchмони́змом—
Giới cáchмони́зме—