моне́тчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ đúc tiền, người đúc tiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моне́тчик | моне́тчики |
| Sinh cách | моне́тчика | моне́тчиков |
| Tặng cách | моне́тчику | моне́тчикам |
| Đối cách | моне́тчика | моне́тчиков |
| Công cụ cách | моне́тчиком | моне́тчиками |
| Giới cách | моне́тчике | моне́тчиках |