моне́тчик монетчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ đúc tiền, người đúc tiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоне́тчикмоне́тчики
Sinh cáchмоне́тчикамоне́тчиков
Tặng cáchмоне́тчикумоне́тчикам
Đối cáchмоне́тчикамоне́тчиков
Công cụ cáchмоне́тчикоммоне́тчиками
Giới cáchмоне́тчикемоне́тчиках