моне́тка монетка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồng xu nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоне́ткамоне́тки
Sinh cáchмоне́ткимоне́ток
Tặng cáchмоне́ткемоне́ткам
Đối cáchмоне́ткумоне́тки
Công cụ cáchмоне́ткоймоне́тками
Giới cáchмоне́ткемоне́тках