моне́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồng xu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моне́тка | моне́тки |
| Sinh cách | моне́тки | моне́ток |
| Tặng cách | моне́тке | моне́ткам |
| Đối cách | моне́тку | моне́тки |
| Công cụ cách | моне́ткой | моне́тками |
| Giới cách | моне́тке | моне́тках |