мона́шка монашка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ tu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмона́шкамона́шки
Sinh cáchмона́шкимона́шек
Tặng cáchмона́шкемона́шкам
Đối cáchмона́шкумона́шек
Công cụ cáchмона́шкой, мона́шкоюмона́шками
Giới cáchмона́шкемона́шках

мона́шек монашек

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nữ tu, tu sĩ nữgenitive plural of nun

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмона́шекмона́шки
Sinh cáchмона́шкамона́шков
Tặng cáchмона́шкумона́шкам
Đối cáchмона́шкамона́шков
Công cụ cáchмона́шкоммона́шками
Giới cáchмона́шкемона́шках