мона́шенка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bọ ngựa, nữ tu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мона́шенка | мона́шенки |
| Sinh cách | мона́шенки | мона́шенок |
| Tặng cách | мона́шенке | мона́шенкам |
| Đối cách | мона́шенку | мона́шенок |
| Công cụ cách | мона́шенкой, мона́шенкою | мона́шенками |
| Giới cách | мона́шенке | мона́шенках |