мона́шек
danh từđộng vật
Nghĩa
- nữ tu, tu sĩ nữgenitive plural of nun
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мона́шек | мона́шки |
| Sinh cách | мона́шка | мона́шков |
| Tặng cách | мона́шку | мона́шкам |
| Đối cách | мона́шка | мона́шков |
| Công cụ cách | мона́шком | мона́шками |
| Giới cách | мона́шке | мона́шках |