мона́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đơn tử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мона́да | мона́ды |
| Sinh cách | мона́ды | мона́д |
| Tặng cách | мона́де | мона́дам |
| Đối cách | мона́ду | мона́ды |
| Công cụ cách | мона́дой, мона́дою | мона́дами |
| Giới cách | мона́де | мона́дах |