молча́льница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người giữ lời nguyện im lặng, nữ tu giữ im lặng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | молча́льница | молча́льницы |
| Sinh cách | молча́льницы | молча́льниц |
| Tặng cách | молча́льнице | молча́льницам |
| Đối cách | молча́льницу | молча́льниц |
| Công cụ cách | молча́льницей, молча́льницею | молча́льницами |
| Giới cách | молча́льнице | молча́льницах |