молча́льник молчальник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người giữ lời nguyện im lặng, người tu hành giữ im lặng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмолча́льникмолча́льники
Sinh cáchмолча́льникамолча́льников
Tặng cáchмолча́льникумолча́льникам
Đối cáchмолча́льникамолча́льников
Công cụ cáchмолча́льникоммолча́льниками
Giới cáchмолча́льникемолча́льниках