моло́чница молочница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Bà bán sữachị
  2. tưa, viêm mồm aptơболезньchứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоло́чницамоло́чницы
Sinh cáchмоло́чницымоло́чниц
Tặng cáchмоло́чницемоло́чницам
Đối cáchмоло́чницумоло́чниц
Công cụ cáchмоло́чницей, моло́чницеюмоло́чницами
Giới cáchмоло́чницемоло́чницах