моло́чник молочник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bình đựng sữaпосудаcái
  2. người bán sữaпродавец

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоло́чникмоло́чники
Sinh cáchмоло́чникамоло́чников
Tặng cáchмоло́чникумоло́чникам
Đối cáchмоло́чникмоло́чники
Công cụ cáchмоло́чникоммоло́чниками
Giới cáchмоло́чникемоло́чниках