моло́чник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bình đựng sữaпосудаcái
- người bán sữaпродавец
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моло́чник | моло́чники |
| Sinh cách | моло́чника | моло́чников |
| Tặng cách | моло́чнику | моло́чникам |
| Đối cách | моло́чник | моло́чники |
| Công cụ cách | моло́чником | моло́чниками |
| Giới cách | моло́чнике | моло́чниках |