молочко́ молочко

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sữa dưỡng thể
  2. sữa sinh họce.g. royal jelly, biological term
  3. sữa (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial form

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмолочко́—
Sinh cáchмолочка́—
Tặng cáchмолочку́—
Đối cáchмолочко́—
Công cụ cáchмолочко́м—
Giới cáchмолочке́—