молоча́йник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây đại kích, cây sữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | молоча́йник | молоча́йники |
| Sinh cách | молоча́йника | молоча́йников |
| Tặng cách | молоча́йнику | молоча́йникам |
| Đối cách | молоча́йник | молоча́йники |
| Công cụ cách | молоча́йником | молоча́йниками |
| Giới cách | молоча́йнике | молоча́йниках |