молоча́й молочай

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây đại kích, cây sữaрастение семейства молочайных
  2. cây đại kích, cây sữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмолоча́ймолоча́и
Sinh cáchмолоча́ямолоча́ев
Tặng cáchмолоча́юмолоча́ям
Đối cáchмолоча́ймолоча́и
Công cụ cáchмолоча́еммолоча́ями
Giới cáchмолоча́емолоча́ях