моло́х
danh từđộng vật
Nghĩa
- Molốc
- kỳ đà gai, thằn lằn gai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моло́х | моло́хи |
| Sinh cách | моло́ха | моло́хов |
| Tặng cách | моло́ху | моло́хам |
| Đối cách | моло́ха | моло́хов |
| Công cụ cách | моло́хом | моло́хами |
| Giới cách | моло́хе | моло́хах |