моло́х молох

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Molốc
  2. kỳ đà gai, thằn lằn gai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоло́хмоло́хи
Sinh cáchмоло́хамоло́хов
Tặng cáchмоло́хумоло́хам
Đối cáchмоло́хамоло́хов
Công cụ cáchмоло́хоммоло́хами
Giới cáchмоло́хемоло́хах