молот-ры́ба
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cá mập đầu búa, cá mập búa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | молот-ры́ба | молот-ры́бы |
| Sinh cách | молот-ры́бы | молот-ры́б |
| Tặng cách | молот-ры́бе | молот-ры́бам |
| Đối cách | молот-ры́бу | молот-ры́б |
| Công cụ cách | молот-ры́бой, молот-ры́бою | молот-ры́бами |
| Giới cách | молот-ры́бе | молот-ры́бах |