молото́чек молоточек

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. búa nhỏинструмент
  2. xương búaкость

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмолото́чекмолото́чки
Sinh cáchмолото́чкамолото́чков
Tặng cáchмолото́чкумолото́чкам
Đối cáchмолото́чекмолото́чки
Công cụ cáchмолото́чкоммолото́чками
Giới cáchмолото́чкемолото́чках