моло́зиво молозиво

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sữa non

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоло́зивомоло́зива
Sinh cáchмоло́зивамоло́зив
Tặng cáchмоло́зивумоло́зивам
Đối cáchмоло́зивомоло́зива
Công cụ cáchмоло́зивоммоло́зивами
Giới cáchмоло́зивемоло́зивах