моло́зиво
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sữa non
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моло́зиво | моло́зива |
| Sinh cách | моло́зива | моло́зив |
| Tặng cách | моло́зиву | моло́зивам |
| Đối cách | моло́зиво | моло́зива |
| Công cụ cách | моло́зивом | моло́зивами |
| Giới cách | моло́зиве | моло́зивах |