мо́лодь
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cá bột, cá con, cá giốngмолодые, недавно появившиеся на свет животные
- cá bột, cá con
- cá con, cá giốngмолодые, недавно появившиеся на свет животные
- chồi non, lộc non, cây nonмолодые побеги, поросль
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́лодь | — |
| Sinh cách | мо́лоди | — |
| Tặng cách | мо́лоди | — |
| Đối cách | мо́лодь | — |
| Công cụ cách | мо́лодью | — |
| Giới cách | мо́лоди | — |