мо́лодь молодь

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cá bột, cá con, cá giốngмолодые, недавно появившиеся на свет животные
  2. cá bột, cá con
  3. cá con, cá giốngмолодые, недавно появившиеся на свет животные
  4. chồi non, lộc non, cây nonмолодые побеги, поросль

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́лодь—
Sinh cáchмо́лоди—
Tặng cáchмо́лоди—
Đối cáchмо́лодь—
Công cụ cáchмо́лодью—
Giới cáchмо́лоди—