молодцева́тость молодцеватость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vẻ phong trần, sự nhanh nhẹn, vẻ ngạo nghễ, phong thái trẻ trung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмолодцева́тость—
Sinh cáchмолодцева́тости—
Tặng cáchмолодцева́тости—
Đối cáchмолодцева́тость—
Công cụ cáchмолодцева́тостью—
Giới cáchмолодцева́тости—