моло́дка молодка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ trẻ mới cưới, gà mái tơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоло́дкамоло́дки
Sinh cáchмоло́дкимоло́док
Tặng cáchмоло́дкемоло́дкам
Đối cáchмоло́дкумоло́док
Công cụ cáchмоло́дкой, моло́дкоюмоло́дками
Giới cáchмоло́дкемоло́дках