моло́дка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- phụ nữ trẻ mới cưới, gà mái tơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моло́дка | моло́дки |
| Sinh cách | моло́дки | моло́док |
| Tặng cách | моло́дке | моло́дкам |
| Đối cách | моло́дку | моло́док |
| Công cụ cách | моло́дкой, моло́дкою | моло́дками |
| Giới cách | моло́дке | моло́дках |