молибде́н молибден

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. molypđen
  2. Môlipđen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмолибде́н—
Sinh cáchмолибде́на—
Tặng cáchмолибде́ну—
Đối cáchмолибде́н—
Công cụ cáchмолибде́ном—
Giới cáchмолибде́не—