молески́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vải moleskin, vải dù bóng, vải nhung bóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | молески́н | — |
| Sinh cách | молески́на | — |
| Tặng cách | молески́ну | — |
| Đối cách | молески́н | — |
| Công cụ cách | молески́ном | — |
| Giới cách | молески́не | — |