моле́ние моление

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lời van nài, lời khẩn cầu, lời thỉnh cầu
  2. sự cầu nguyện, lời cầu nguyện, việc cầu nguyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоле́ниемоле́ния
Sinh cáchмоле́ниямоле́ний
Tặng cáchмоле́ниюмоле́ниям
Đối cáchмоле́ниемоле́ния
Công cụ cáchмоле́ниеммоле́ниями
Giới cáchмоле́ниимоле́ниях