моле́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- lời van nài, lời khẩn cầu, lời thỉnh cầu
- sự cầu nguyện, lời cầu nguyện, việc cầu nguyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моле́ние | моле́ния |
| Sinh cách | моле́ния | моле́ний |
| Tặng cách | моле́нию | моле́ниям |
| Đối cách | моле́ние | моле́ния |
| Công cụ cách | моле́нием | моле́ниями |
| Giới cách | моле́нии | моле́ниях |