моле́льня молельня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nhà nguyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоле́льнямоле́льни
Sinh cáchмоле́льнимоле́лен
Tặng cáchмоле́льнемоле́льням
Đối cáchмоле́льнюмоле́льни
Công cụ cáchмоле́льней, моле́льнеюмоле́льнями
Giới cáchмоле́льнемоле́льнях