моле́льня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nhà nguyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моле́льня | моле́льни |
| Sinh cách | моле́льни | моле́лен |
| Tặng cách | моле́льне | моле́льням |
| Đối cách | моле́льню | моле́льни |
| Công cụ cách | моле́льней, моле́льнею | моле́льнями |
| Giới cách | моле́льне | моле́льнях |