моле́кула
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phân tử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моле́кула | моле́кулы |
| Sinh cách | моле́кулы | моле́кул |
| Tặng cách | моле́куле | моле́кулам |
| Đối cách | моле́кулу | моле́кулы |
| Công cụ cách | моле́кулой, моле́кулою | моле́кулами |
| Giới cách | моле́куле | моле́кулах |