моле́кула молекула

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phân tử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоле́куламоле́кулы
Sinh cáchмоле́кулымоле́кул
Tặng cáchмоле́кулемоле́кулам
Đối cáchмоле́кулумоле́кулы
Công cụ cáchмоле́кулой, моле́кулоюмоле́кулами
Giới cáchмоле́кулемоле́кулах

Từ liên quan