моле́бствие молебствие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lễ cầu nguyện, buổi lễ nhà thờ, nghi thức cầu nguyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоле́бствиемоле́бствия
Sinh cáchмоле́бствиямоле́бствий
Tặng cáchмоле́бствиюмоле́бствиям
Đối cáchмоле́бствиемоле́бствия
Công cụ cáchмоле́бствиеммоле́бствиями
Giới cáchмоле́бствиимоле́бствиях