мокрота́ мокрота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự ẩm ướt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмокрота́мокро́ты
Sinh cáchмокроты́мокро́т
Tặng cáchмокроте́мокро́там
Đối cáchмокроту́мокро́ты
Công cụ cáchмокрото́й, мокрото́юмокро́тами
Giới cáchмокроте́мокро́тах

мокро́та мокрота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đờm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмокро́тамокро́ты
Sinh cáchмокро́тымокро́т
Tặng cáchмокро́темокро́там
Đối cáchмокро́тумокро́ты
Công cụ cáchмокро́той, мокро́тоюмокро́тами
Giới cáchмокро́темокро́тах