мокри́ца
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Bọ đấtOniscodae
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мокри́ца | мокри́цы |
| Sinh cách | мокри́цы | мокри́ц |
| Tặng cách | мокри́це | мокри́цам |
| Đối cách | мокри́цу | мокри́ц |
| Công cụ cách | мокри́цей, мокри́цею | мокри́цами |
| Giới cách | мокри́це | мокри́цах |