мокре́ц мокрец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. muỗi dĩn
  2. cây tinh thảoplant
  3. bệnh viêm da chân ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмокре́цмокрецы́
Sinh cáchмокреца́мокрецо́в
Tặng cáchмокрецу́мокреца́м
Đối cáchмокре́цмокрецы́
Công cụ cáchмокрецо́ммокреца́ми
Giới cáchмокреце́мокреца́х