мо́кнущий мокнущий

tính từ

Nghĩa

  1. bị ướt, ngấm nước

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмо́кнущиймо́кнущеемо́кнущаямо́кнущие
Sinh cáchмо́кнущегомо́кнущегомо́кнущеймо́кнущих
Tặng cáchмо́кнущемумо́кнущемумо́кнущеймо́кнущим
Đối cáchмо́кнущего, мо́кнущиймо́кнущеемо́кнущуюмо́кнущих, мо́кнущие
Công cụ cáchмо́кнущиммо́кнущиммо́кнущей, мо́кнущеюмо́кнущими
Giới cáchмо́кнущеммо́кнущеммо́кнущеймо́кнущих

мо́кнуть мокнуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngâmбыть погружённый в жидкостьbị
  2. úng thối, úng hỏngпортитьсяbị
  3. Ướt, ẩm

Chia động từ

Hiện tại
ямо́кну
тымо́кнешь
он / она / ономо́кнет
мымо́кнем
вымо́кнете
онимо́кнут
Quá khứ
Giống đựcмо́к//мо́кнул
Giống cáiмо́кла
Giống trungмо́кло
Số nhiềuмо́кли
Mệnh lệnh
Số ítмо́кни
Số nhiềuмо́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмо́кнущиймо́кнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—мокнув, мокнувши

Ví dụ

  • мокнуть под дождём
    bị mưa ướt