мокаси́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giày moccasin, giày lười, giày da mềm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мокаси́н | мокаси́ны |
| Sinh cách | мокаси́на | мокаси́н |
| Tặng cách | мокаси́ну | мокаси́нам |
| Đối cách | мокаси́н | мокаси́ны |
| Công cụ cách | мокаси́ном | мокаси́нами |
| Giới cách | мокаси́не | мокаси́нах |