мозоли́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuốc trị chai chân, thuốc chữa chai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мозоли́н | мозоли́ны |
| Sinh cách | мозоли́на | мозоли́нов |
| Tặng cách | мозоли́ну | мозоли́нам |
| Đối cách | мозоли́н | мозоли́ны |
| Công cụ cách | мозоли́ном | мозоли́нами |
| Giới cách | мозоли́не | мозоли́нах |