мозоли́н мозолин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuốc trị chai chân, thuốc chữa chai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмозоли́нмозоли́ны
Sinh cáchмозоли́намозоли́нов
Tặng cáchмозоли́нумозоли́нам
Đối cáchмозоли́нмозоли́ны
Công cụ cáchмозоли́номмозоли́нами
Giới cáchмозоли́немозоли́нах