мозолимый

tính từ

Nghĩa

  1. dễ bị chai da

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмозолимыймозолимоемозолимаямозолимые
Sinh cáchмозолимогомозолимогомозолимоймозолимых
Tặng cáchмозолимомумозолимомумозолимоймозолимым
Đối cáchмозолимого, мозолимыймозолимоемозолимуюмозолимых, мозолимые
Công cụ cáchмозолимыммозолимыммозолимой, мозолимоюмозолимыми
Giới cáchмозолимоммозолимоммозолимоймозолимых
Dạng ngắnмозолиммозолимомозолимамозолимы

мозо́лить мозолить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm chai, làm chai chân tay

Chia động từ

Hiện tại
ямозо́лю
тымозо́лишь
он / она / ономозо́лит
мымозо́лим
вымозо́лите
онимозо́лят
Quá khứ
Giống đựcмозо́лил
Giống cáiмозо́лила
Giống trungмозо́лило
Số nhiềuмозо́лили
Mệnh lệnh
Số ítмозо́ль
Số nhiềuмозо́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмозо́лящиймозо́ливший
Bị độngмозолимыймозоленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмозо́лямозолив, мозоливши