моза́ика мозаика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chắp ghép, góp nhặt, pha tạpsự, điềuперен.
  2. khảm, ghép mảnh, chắp hìnhискусствоnghệ thuật, nghề
  3. Khảm, tranh ghép mảnh, tranh chắp hình
  4. đồ khảm, đồ ghép mảnh, tranh ghép mảnhсобир.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоза́икамоза́ики
Sinh cáchмоза́икимоза́ик
Tặng cáchмоза́икемоза́икам
Đối cáchмоза́икумоза́ики
Công cụ cáchмоза́икой, моза́икоюмоза́иками
Giới cáchмоза́икемоза́иках