модуля́ция модуляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự chuyển điệu, sự chuyển tông, chuyển điệuпереход из одной тональности в другую

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмодуля́циямодуля́ции
Sinh cáchмодуля́циимодуля́ций
Tặng cáchмодуля́циимодуля́циям
Đối cáchмодуля́циюмодуля́ции
Công cụ cáchмодуля́цией, модуля́циеюмодуля́циями
Giới cáchмодуля́циимодуля́циях