модуля́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự chuyển điệu, sự chuyển tông, chuyển điệuпереход из одной тональности в другую
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | модуля́ция | модуля́ции |
| Sinh cách | модуля́ции | модуля́ций |
| Tặng cách | модуля́ции | модуля́циям |
| Đối cách | модуля́цию | модуля́ции |
| Công cụ cách | модуля́цией, модуля́циею | модуля́циями |
| Giới cách | модуля́ции | модуля́циях |