мо́дничать модничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Theo mốt, đua đòi theo mốt

Chia động từ

Hiện tại
ямо́дничаю
тымо́дничаешь
он / она / ономо́дничает
мымо́дничаем
вымо́дничаете
онимо́дничают
Quá khứ
Giống đựcмо́дничал
Giống cáiмо́дничала
Giống trungмо́дничало
Số nhiềuмо́дничали
Mệnh lệnh
Số ítмо́дничай
Số nhiềuмо́дничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмо́дничающиймо́дничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмо́дничаямодничав, модничавши