мо́дничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Theo mốt, đua đòi theo mốt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мо́дничаю |
| ты | мо́дничаешь |
| он / она / оно | мо́дничает |
| мы | мо́дничаем |
| вы | мо́дничаете |
| они | мо́дничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мо́дничал |
| Giống cái | мо́дничала |
| Giống trung | мо́дничало |
| Số nhiều | мо́дничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мо́дничай |
| Số nhiều | мо́дничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мо́дничающий | мо́дничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мо́дничая | модничав, модничавши |