мо́дница модница

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ thích thời trang
  2. người phụ nữ ăn mặc sành điệu
  3. người sành điệu, người theo mốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́дницамо́дницы
Sinh cáchмо́дницымо́дниц
Tặng cáchмо́дницемо́дницам
Đối cáchмо́дницумо́дниц
Công cụ cáchмо́дницей, мо́дницеюмо́дницами
Giới cáchмо́дницемо́дницах