мо́дница
danh từđộng vật
Nghĩa
- phụ nữ thích thời trang
- người phụ nữ ăn mặc sành điệu
- người sành điệu, người theo mốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́дница | мо́дницы |
| Sinh cách | мо́дницы | мо́дниц |
| Tặng cách | мо́днице | мо́дницам |
| Đối cách | мо́дницу | мо́дниц |
| Công cụ cách | мо́дницей, мо́дницею | мо́дницами |
| Giới cách | мо́днице | мо́дницах |