мо́дник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người theo mốt, người đua đòi theo mốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́дник | мо́дники |
| Sinh cách | мо́дника | мо́дников |
| Tặng cách | мо́днику | мо́дникам |
| Đối cách | мо́дника | мо́дников |
| Công cụ cách | мо́дником | мо́дниками |
| Giới cách | мо́днике | мо́дниках |