мо́дник модник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người theo mốt, người đua đòi theo mốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́дникмо́дники
Sinh cáchмо́дникамо́дников
Tặng cáchмо́дникумо́дникам
Đối cáchмо́дникамо́дников
Công cụ cáchмо́дникоммо́дниками
Giới cáchмо́дникемо́дниках