моди́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- thợ làm mũ nữ, thợ may thời trang nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моди́стка | моди́стки |
| Sinh cách | моди́стки | моди́сток |
| Tặng cách | моди́стке | моди́сткам |
| Đối cách | моди́стку | моди́сток |
| Công cụ cách | моди́сткой, моди́сткою | моди́стками |
| Giới cách | моди́стке | моди́стках |