модерниза́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hiện đại hóa
- tối tân hóa
- Hiện đại hóa, tối tân hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | модерниза́ция | модерниза́ции |
| Sinh cách | модерниза́ции | модерниза́ций |
| Tặng cách | модерниза́ции | модерниза́циям |
| Đối cách | модерниза́цию | модерниза́ции |
| Công cụ cách | модерниза́цией, модерниза́циею | модерниза́циями |
| Giới cách | модерниза́ции | модерниза́циях |
Ví dụ
- модернизация оборудования[sự] hiện đại hóa thiết bị