модерниза́ция модернизация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hiện đại hóa
  2. tối tân hóa
  3. Hiện đại hóa, tối tân hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмодерниза́циямодерниза́ции
Sinh cáchмодерниза́циимодерниза́ций
Tặng cáchмодерниза́циимодерниза́циям
Đối cáchмодерниза́циюмодерниза́ции
Công cụ cáchмодерниза́цией, модерниза́циеюмодерниза́циями
Giới cáchмодерниза́циимодерниза́циях

Ví dụ

  • модернизация оборудования
    [sự] hiện đại hóa thiết bị

Từ liên quan