моде́м модем

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bộ điều giải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоде́ммоде́мы
Sinh cáchмоде́мамоде́мов
Tặng cáchмоде́мумоде́мам
Đối cáchмоде́ммоде́мы
Công cụ cáchмоде́моммоде́мами
Giới cáchмоде́мемоде́мах