моде́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bộ điều giải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моде́м | моде́мы |
| Sinh cách | моде́ма | моде́мов |
| Tặng cách | моде́му | моде́мам |
| Đối cách | моде́м | моде́мы |
| Công cụ cách | моде́мом | моде́мами |
| Giới cách | моде́ме | моде́мах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моде́м | моде́мы |
| Sinh cách | моде́ма | моде́мов |
| Tặng cách | моде́му | моде́мам |
| Đối cách | моде́м | моде́мы |
| Công cụ cách | моде́мом | моде́мами |
| Giới cách | моде́ме | моде́мах |