моде́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người làm mẫu, thợ làm mẫu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моде́льщик | моде́льщики |
| Sinh cách | моде́льщика | моде́льщиков |
| Tặng cách | моде́льщику | моде́льщикам |
| Đối cách | моде́льщика | моде́льщиков |
| Công cụ cách | моде́льщиком | моде́льщиками |
| Giới cách | моде́льщике | моде́льщиках |