модели́зм моделизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. làm mô hình, chế tạo mô hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмодели́зм—
Sinh cáchмодели́зма—
Tặng cáchмодели́зму—
Đối cáchмодели́зм—
Công cụ cáchмодели́змом—
Giới cáchмодели́зме—