модели́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- làm mô hình, chế tạo mô hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | модели́зм | — |
| Sinh cách | модели́зма | — |
| Tặng cách | модели́зму | — |
| Đối cách | модели́зм | — |
| Công cụ cách | модели́змом | — |
| Giới cách | модели́зме | — |