мода́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Tình thái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мода́льность | — |
| Sinh cách | мода́льности | — |
| Tặng cách | мода́льности | — |
| Đối cách | мода́льность | — |
| Công cụ cách | мода́льностью | — |
| Giới cách | мода́льности | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мода́льность | — |
| Sinh cách | мода́льности | — |
| Tặng cách | мода́льности | — |
| Đối cách | мода́льность | — |
| Công cụ cách | мода́льностью | — |
| Giới cách | мода́льности | — |