мода́льность модальность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Tình thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмода́льность—
Sinh cáchмода́льности—
Tặng cáchмода́льности—
Đối cáchмода́льность—
Công cụ cáchмода́льностью—
Giới cáchмода́льности—