моби́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính di động, tính linh hoạt, khả năng di chuyển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моби́льность | — |
| Sinh cách | моби́льности | — |
| Tặng cách | моби́льности | — |
| Đối cách | моби́льность | — |
| Công cụ cách | моби́льностью | — |
| Giới cách | моби́льности | — |