моби́льность мобильность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính di động, tính linh hoạt, khả năng di chuyển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоби́льность—
Sinh cáchмоби́льности—
Tặng cáchмоби́льности—
Đối cáchмоби́льность—
Công cụ cáchмоби́льностью—
Giới cáchмоби́льности—

Từ liên quan