моби́ла мобила

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điện thoại di động
  2. điện thoại di động, điện thoại cầm tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоби́ламоби́лы
Sinh cáchмоби́лымоби́л
Tặng cáchмоби́лемоби́лам
Đối cáchмоби́лумоби́лы
Công cụ cáchмоби́лоймоби́лами
Giới cáchмоби́лемоби́лах