многочле́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đa thức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многочле́н | многочле́ны |
| Sinh cách | многочле́на | многочле́нов |
| Tặng cách | многочле́ну | многочле́нам |
| Đối cách | многочле́н | многочле́ны |
| Công cụ cách | многочле́ном | многочле́нами |
| Giới cách | многочле́не | многочле́нах |