многочи́сленность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Đông đúc, nhiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многочи́сленность | — |
| Sinh cách | многочи́сленности | — |
| Tặng cách | многочи́сленности | — |
| Đối cách | многочи́сленность | — |
| Công cụ cách | многочи́сленностью | — |
| Giới cách | многочи́сленности | — |
Ví dụ
- многочисленность армииquân đội đông, nhiều quân, số lượng quân đội nhiều