многочи́сленность многочисленность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Đông đúc, nhiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногочи́сленность—
Sinh cáchмногочи́сленности—
Tặng cáchмногочи́сленности—
Đối cáchмногочи́сленность—
Công cụ cáchмногочи́сленностью—
Giới cáchмногочи́сленности—

Ví dụ

  • многочисленность армии
    quân đội đông, nhiều quân, số lượng quân đội nhiều