многото́чие многоточие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Chấm lửng, ba chấm, nhiều chấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногото́чиемногото́чия
Sinh cáchмногото́чиямногото́чий
Tặng cáchмногото́чиюмногото́чиям
Đối cáchмногото́чиемногото́чия
Công cụ cáchмногото́чиеммногото́чиями
Giới cáchмногото́чиимногото́чиях