многото́чие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chấm lửng, ba chấm, nhiều chấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многото́чие | многото́чия |
| Sinh cách | многото́чия | многото́чий |
| Tặng cách | многото́чию | многото́чиям |
| Đối cách | многото́чие | многото́чия |
| Công cụ cách | многото́чием | многото́чиями |
| Giới cách | многото́чии | многото́чиях |